Vật trung tâm nghĩa tiếng Anh là
centerpiece
/ˈsent̬ərpiːs/
(n)
Vật trung tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của centerpiece
Nghe phát âm giọng Mỹ của centerpiece
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật trung tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của centerpiece
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan centerpiece: Vật trung tâm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
centerpiece