cay nồng nghĩa tiếng Anh là
acridly
/ˈækrɪdli/
(adv)
cay nồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acridly
Nghe phát âm giọng Mỹ của acridly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cay nồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acridly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acridly: cay nồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acridly