cashed phiên âm IPA là /kæʃt/
cashed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của cashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đổi tiền mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cashed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cashed