rút tiền nghĩa tiếng Anh là
cashed
/kæʃt/
(v)
rút tiền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của cashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cashed: rút tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cashed