cash deposit (n) nghĩa tiếng Việt là
Tiền gửi
cash deposit phiên âm IPA là /kæʃ dɪˈpɒzɪt/
cash deposit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cash deposit
Nghe phát âm giọng Mỹ của cash deposit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền gửi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cash deposit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cash deposit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cash deposit