khoản đặt cọc nghĩa tiếng Anh là
cash deposit
/kæʃ dɪˈpɒzɪt/
n
khoản đặt cọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cash deposit
Nghe phát âm giọng Mỹ của cash deposit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản đặt cọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cash deposit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cash deposit: khoản đặt cọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cash deposit