cảnh vật nghĩa tiếng Anh là
landscape
/ˈlændskeɪp/
(n)
cảnh vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của landscape
Nghe phát âm giọng Mỹ của landscape
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của landscape
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan landscape: cảnh vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
landscape