căng thẳng nghĩa tiếng Anh là
frazzled
/ˈfræzəld/
(adj)
căng thẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frazzled
Nghe phát âm giọng Mỹ của frazzled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của căng thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frazzled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frazzled: căng thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frazzled