keyed up (adj) (informal) nghĩa tiếng Việt là
Căng thẳng
keyed up phiên âm IPA là /kiːd ʌp/
keyed up còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của keyed up
Nghe phát âm giọng Mỹ của keyed up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Căng thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keyed up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keyed up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keyed up