cán bộ nghĩa tiếng Anh là
personnel
/ˌpɜːrsəˈnel/
(n)
cán bộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của personnel
Nghe phát âm giọng Mỹ của personnel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cán bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của personnel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan personnel: cán bộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
personnel