officer (n) nghĩa tiếng Việt là
Cán bộ
officer phiên âm IPA là /ˈɒfɪsər/
officer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của officer
Nghe phát âm giọng Mỹ của officer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cán bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của officer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan officer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
officer