camped (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
cắm trại
camped phiên âm IPA là /kæmpt/
camped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của camped
Nghe phát âm giọng Mỹ của camped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cắm trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của camped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan camped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
camped