đã cắm trại nghĩa tiếng Anh là
camped
/kæmpt/
(v)(Simple past)
đã cắm trại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của camped
Nghe phát âm giọng Mỹ của camped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cắm trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của camped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan camped: đã cắm trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
camped