Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cam kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be committed to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be committed to: cam kết
Mở Rộng