be committed to (phrase) nghĩa tiếng Việt là
cam kết
be committed to phiên âm IPA là /biː kəˈmɪtɪd tʊ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cam kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be committed to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be committed to
Mở Rộng