calming (adj) nghĩa tiếng Việt là
êm dịu
calming phiên âm IPA là /ˈkɑːmɪŋ/
calming còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calming
Nghe phát âm giọng Mỹ của calming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của êm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calming
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calming