làm dịu nghĩa tiếng Anh là
calming
/ˈkæmɪŋ/
(adj)(v)
làm dịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calming
Nghe phát âm giọng Mỹ của calming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calming: làm dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calming