buzzing (n)(adj)(v) nghĩa tiếng Việt là
kêu vo ve
buzzing phiên âm IPA là /bʌzɪŋ/
buzzing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buzzing
Nghe phát âm giọng Mỹ của buzzing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kêu vo ve
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buzzing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buzzing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buzzing