buồn bã nghĩa tiếng Anh là
upset
/ʌpˈset/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buồn bã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của upset
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan upset: buồn bã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
upset