bùng nổ nghĩa tiếng Anh là
eruption
/ɪˈrʌpʃən/
(n)
bùng nổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eruption
Nghe phát âm giọng Mỹ của eruption
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bùng nổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eruption
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eruption: bùng nổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eruption