brothers in law (n) nghĩa tiếng Việt là
Em trai vợ
brothers in law phiên âm IPA là /ˈbrʌðərz ɪn lɔː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Em trai vợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brothers in law
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brothers in law
Mở Rộng