Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Em trai vợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brothers in law
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brothers in law: Em trai vợ
Mở Rộng