brightened (past participle) nghĩa tiếng Việt là
làm sáng lên
brightened phiên âm IPA là /ˈbraɪtənd/
brightened còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của brightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brightened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brightened