làm sáng bừng nghĩa tiếng Anh là
brightened
/ˈbraɪtənd/
(v)
làm sáng bừng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của brightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng bừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brightened: làm sáng bừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brightened