brennen (Vi)(hat)(gebrannt, brannte) nghĩa tiếng Việt là
chạy sang
brennen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của brennen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chạy sang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của brennen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brennen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brennen