breaching (v) nghĩa tiếng Việt là
Vi phạm
breaching phiên âm IPA là /ˈbritʃɪŋ/
breaching còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breaching
Nghe phát âm giọng Mỹ của breaching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vi phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breaching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breaching
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breaching