phá vỡ nghĩa tiếng Anh là
breaching
/ˈbritʃɪŋ/
(v)
phá vỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breaching
Nghe phát âm giọng Mỹ của breaching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breaching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breaching: phá vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breaching