bracketed (v) nghĩa tiếng Việt là
Xếp nhóm
bracketed phiên âm IPA là /ˈbrækɪtɪd/
bracketed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bracketed
Nghe phát âm giọng Mỹ của bracketed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xếp nhóm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bracketed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bracketed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bracketed