boredom phiên âm IPA là /ˈbɔːdəm/
boredom còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boredom
Nghe phát âm giọng Mỹ của boredom
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự nhàm chán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boredom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boredom
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boredom