Trạng thái chán nản nghĩa tiếng Anh là
boredom
/ˈbɔːrdəm/
(n)
Trạng thái chán nản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boredom
Nghe phát âm giọng Mỹ của boredom
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trạng thái chán nản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boredom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boredom: Trạng thái chán nản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boredom