bôi nhọ nghĩa tiếng Anh là
defaming
/dɪˈfeɪmɪŋ/
(v)
bôi nhọ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defaming
Nghe phát âm giọng Mỹ của defaming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bôi nhọ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defaming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defaming: bôi nhọ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defaming