bỏ sót nghĩa tiếng Anh là
omitting
/əˈmɪtɪŋ/
(v)
bỏ sót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của omitting
Nghe phát âm giọng Mỹ của omitting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ sót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của omitting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan omitting: bỏ sót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
omitting