bỏ sót nghĩa tiếng Anh là
omission
/əʊˈmɪʃn̩/
(n)
bỏ sót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của omission
Nghe phát âm giọng Mỹ của omission
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ sót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của omission
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan omission: bỏ sót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
omission