blotted (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
làm nhòe
blotted phiên âm IPA là /blɒtɪd/
blotted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của blotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nhòe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blotted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blotted