blood stagnation (n) nghĩa tiếng Việt là
ứ máu
blood stagnation phiên âm IPA là /blʌd stæɡˈneɪʃən/
blood stagnation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blood stagnation
Nghe phát âm giọng Mỹ của blood stagnation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ứ máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blood stagnation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blood stagnation
Mở Rộng