Tình trạng ứ máu nghĩa tiếng Anh là
blood stagnation
/blʌd stæɡˈneɪʃən/
(n)(phrase)
Tình trạng ứ máu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blood stagnation
Nghe phát âm giọng Mỹ của blood stagnation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tình trạng ứ máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blood stagnation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blood stagnation: Tình trạng ứ máu
Mở Rộng