bitterly (adv) nghĩa tiếng Việt là
cay đắng
bitterly phiên âm IPA là /ˈbɪtəli/
bitterly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bitterly
Nghe phát âm giọng Mỹ của bitterly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cay đắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bitterly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bitterly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bitterly