biện minh nghĩa tiếng Anh là
vindicable
/ˈvɪndɪkəbəl/
(adj)
biện minh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vindicable
Nghe phát âm giọng Mỹ của vindicable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biện minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vindicable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vindicable: biện minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vindicable