bị sốc nghĩa tiếng Đức là
schockiert
(past participle)
bị sốc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schockiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị sốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schockiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schockiert: bị sốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schockiert