geschockt sein (adj) nghĩa tiếng Việt là
Bị sốc
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschockt sein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị sốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschockt sein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschockt sein
Mở Rộng