bị sa thải nghĩa tiếng Anh là
be sacked
/biː sækt/
(phrase)
bị sa thải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be sacked
Nghe phát âm giọng Mỹ của be sacked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị sa thải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be sacked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be sacked: bị sa thải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be sacked