bị lật đổ nghĩa tiếng Anh là
knocked over
/nɒkt ˈəʊvər/
(v)(Past participle)
bị lật đổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knocked over
Nghe phát âm giọng Mỹ của knocked over
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị lật đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knocked over
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knocked over: bị lật đổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knocked over