Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị kẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingeklemmt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingeklemmt: bị kẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingeklemmt