bị đe dọa nghĩa tiếng Anh là
intimidated
/ɪnˈtɪmɪˌdeɪtɪd/
(v) (past)
bị đe dọa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intimidated
Nghe phát âm giọng Mỹ của intimidated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đe dọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intimidated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intimidated: bị đe dọa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intimidated