bị choáng nghĩa tiếng Anh là
taken aback
/ˌteɪkən əˈbæk/
bị choáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của taken aback
Nghe phát âm giọng Mỹ của taken aback
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị choáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của taken aback
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan taken aback: bị choáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
taken aback