be shocked (adj) (passive) nghĩa tiếng Việt là
Bị choáng
be shocked phiên âm IPA là /biː ʃɒkt/
be shocked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be shocked
Nghe phát âm giọng Mỹ của be shocked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị choáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be shocked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be shocked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be shocked