Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befleckte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befleckte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befleckte: bị bẩn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befleckte