bewässern (Vt)(hat)(untr) nghĩa tiếng Việt là
Dẫn nước
bewässern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bewässern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dẫn nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bewässern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bewässern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bewässern