betrügen (v) nghĩa tiếng Việt là
phản bội
betrügen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của betrügen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phản bội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betrügen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betrügen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betrügen