Gian lận nghĩa tiếng Đức là
betrügen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gian lận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betrügen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betrügen: Gian lận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betrügen